"stringy" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ vật có các sợi dài và mỏng giống như sợi dây, nhất là khi thức ăn hoặc vật liệu cứng hoặc dai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stringy' thường là ý tiêu cực khi nói về món ăn khó nhai như 'stringy meat'. Cũng có thể dùng cho tóc hay vật có kết cấu mỏng, không đều.
Examples
The soup has stringy pieces of chicken in it.
Canh có những miếng gà **sợi**.
This meat is too stringy to eat.
Thịt này quá **dai** nên không ăn được.
Old celery is often stringy.
Cần tây cũ thường rất **dai**.
My hair gets all stringy when it's humid out.
Tóc tôi trở nên **bết sợi** khi trời ẩm.
Don’t buy the cheap cheese—it’s always so stringy when you try to melt it.
Đừng mua phô mai rẻ tiền—nó luôn quá **dai** khi làm chảy.
He picked out the stringy bits from his stew before eating.
Anh ấy đã lấy ra các phần **sợi** khỏi món hầm trước khi ăn.