"stream down" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó (như nước, nước mắt hoặc mưa) chảy liên tục và êm ái xuống phía dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chất lỏng hoặc ánh sáng chảy tự nhiên xuống dưới, không dùng cho vật rắn. Mang tính thân mật, gần gũi.
Examples
Rain began to stream down the window.
Mưa bắt đầu **chảy xuống liên tục** trên cửa sổ.
Tears streamed down her cheeks as she watched the movie.
Nước mắt **chảy xuống liên tục** trên má cô ấy khi xem phim.
Water streamed down the mountain after the storm.
Nước **chảy xuống liên tục** dọc theo núi sau cơn bão.
Sweat streamed down his face after running for an hour.
Mồ hôi **chảy xuống liên tục** trên mặt anh sau khi chạy một tiếng đồng hồ.
Colorful lights streamed down from the stage, lighting up the crowd.
Ánh đèn màu **chảy xuống liên tục** từ sân khấu, chiếu sáng đám đông.
Her hair was so wet that water continued to stream down her back.
Tóc cô ấy ướt đến mức nước tiếp tục **chảy xuống liên tục** lưng.