Введите любое слово!

"step up to the plate" in Vietnamese

đứng ra nhận trách nhiệmđảm nhận thử thách

Definition

Chủ động nhận trách nhiệm khi gặp việc quan trọng hoặc khó khăn, thường thể hiện sự dũng cảm hoặc vai trò lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc công việc; không mang nghĩa di chuyển thật mà là chủ động đảm nhận trách nhiệm giống 'rise to the occasion'.

Examples

It's time to step up to the plate and help your team.

Đã đến lúc **đứng ra nhận trách nhiệm** và giúp đỡ nhóm của bạn.

When the manager was sick, she stepped up to the plate.

Khi quản lý bị ốm, cô ấy đã **đứng ra nhận trách nhiệm**.

John decided to step up to the plate and lead the project.

John quyết định **đứng ra nhận trách nhiệm** và dẫn dắt dự án.

Nobody wanted to organize the event, so I stepped up to the plate.

Không ai muốn tổ chức sự kiện, nên tôi đã **đứng ra nhận trách nhiệm**.

If we want to win this contract, we have to step up to the plate now.

Nếu muốn thắng được hợp đồng này, chúng ta phải **đứng ra nhận trách nhiệm** ngay bây giờ.

She really stepped up to the plate when things got tough at work.

Khi công việc khó khăn, cô ấy thực sự đã **đứng ra nhận trách nhiệm**.