Введите любое слово!

"statistic" in Vietnamese

số liệu thống kê

Definition

Một con số hoặc điểm dữ liệu đơn lẻ dùng để thể hiện thông tin, thường nằm trong nhóm dữ liệu lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'statistic' chỉ một con số riêng lẻ; nếu nhiều số thì dùng 'statistics'. Thường đi với các động từ 'show', 'reveal', 'indicate'. Đừng nhầm với ngành 'statistics' (thống kê).

Examples

Each statistic tells us something important about the problem.

Mỗi **số liệu thống kê** cho chúng ta biết điều gì đó quan trọng về vấn đề này.

This statistic shows how many people use the internet daily.

**Số liệu thống kê** này cho thấy có bao nhiêu người sử dụng internet mỗi ngày.

Can you find one interesting statistic from this report?

Bạn có thể tìm một **số liệu thống kê** thú vị từ báo cáo này không?

Surprisingly, the statistic for last year was much higher than expected.

Ngạc nhiên là **số liệu thống kê** năm ngoái cao hơn mong đợi rất nhiều.

If you quote a statistic, always mention the source.

Nếu bạn trích dẫn một **số liệu thống kê**, hãy luôn nêu rõ nguồn.

That shocking statistic really made people think twice about their habits.

**Số liệu thống kê** gây sốc đó thực sự khiến nhiều người phải suy nghĩ lại về thói quen của mình.