Введите любое слово!

"stateless" in Vietnamese

không quốc tịch

Definition

Chỉ người không được bất kỳ quốc gia nào công nhận là công dân. Ngoài ra có thể dùng cho những thứ không thuộc quốc gia nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stateless' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nói về người tị nạn, người không có quốc tịch. 'Stateless person' là 'người không quốc tịch'. Trong công nghệ, chỉ hệ thống không lưu lại trạng thái.

Examples

She is considered stateless because no country will accept her as a citizen.

Cô ấy được coi là **không quốc tịch** vì không quốc gia nào chấp nhận cô ấy là công dân.

Many refugees become stateless when they flee their country.

Nhiều người tị nạn trở thành **không quốc tịch** khi họ rời khỏi đất nước mình.

He was born stateless because his parents had no citizenship.

Cậu ấy sinh ra đã **không quốc tịch** vì bố mẹ không có quốc tịch.

After the civil war, thousands of people found themselves stateless overnight.

Sau cuộc nội chiến, hàng nghìn người bỗng nhiên trở nên **không quốc tịch** chỉ sau một đêm.

It's tough being stateless—you can't get a passport or work legally.

Rất khó để sống **không quốc tịch**—không thể có hộ chiếu hay làm việc hợp pháp.

The internet was designed to be stateless, so each connection stands alone.

Internet được thiết kế **không quốc tịch** (stateless), nên mỗi kết nối hoạt động độc lập.