Введите любое слово!

"state of affairs" in Vietnamese

tình hìnhhiện trạng

Definition

Tình hình hoặc điều kiện đang tồn tại vào một thời điểm nhất định; cách mọi việc đang diễn ra hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng hoặc trung tính, dùng nhiều trong báo chí, kinh doanh hoặc phân tích. Có thể chỉ tình hình tốt hoặc xấu, thường gặp với tính từ như 'tình hình hiện nay', 'tình hình đáng tiếc'. Không dùng để nói sự kiện cụ thể, mà cho điều kiện chung.

Examples

The government is trying to improve the state of affairs in the country.

Chính phủ đang cố gắng cải thiện **tình hình** trong nước.

This is a difficult state of affairs for everyone involved.

Đây là một **tình hình** khó khăn cho mọi người liên quan.

The current state of affairs needs careful attention.

**Tình hình** hiện tại cần được chú ý kỹ lưỡng.

Honestly, the state of affairs at work is starting to worry me.

Thật lòng mà nói, **tình hình** ở nơi làm việc bắt đầu khiến tôi lo lắng.

It’s a strange state of affairs when nobody knows what’s going on.

Thật kỳ lạ khi không ai biết chuyện gì đang xảy ra — đúng là một **tình hình** khó hiểu.

Given the state of affairs, we might have to change our plans.

Xét **tình hình** hiện tại, có lẽ chúng ta phải thay đổi kế hoạch.