Введите любое слово!

"stack the deck" in Vietnamese

gian lậnsắp xếp có lợi cho mình

Definition

Lén lút sắp xếp mọi việc để kết quả có lợi cho mình, thường là không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để mô tả hành động gian lận, không dùng cho bài thật. Có thể thay thế bằng 'rig the game', 'làm kết quả nghiêng về mình'.

Examples

It's not fair to stack the deck before the game starts.

Chưa bắt đầu chơi mà đã **gian lận** thì không công bằng.

He tried to stack the deck in his favor by changing the rules.

Anh ấy đã cố **gian lận** cho mình bằng cách thay đổi luật chơi.

If you stack the deck, no one will want to play with you.

Nếu bạn **gian lận** thì sẽ không ai muốn chơi với bạn đâu.

The results were suspicious—they probably stacked the deck somehow.

Kết quả thật đáng ngờ—chắc họ đã **gian lận** bằng cách nào đó.

Whenever there's big money involved, someone tries to stack the deck.

Khi có nhiều tiền, luôn có ai đó cố **gian lận**.

She felt like life had stacked the deck against her from the start.

Cô ấy cảm thấy như cuộc đời đã **gian lận** với mình ngay từ đầu.