Введите любое слово!

"stabilizing" in Vietnamese

ổn định hóalàm ổn định

Definition

Giúp một vật, hệ thống hoặc tình huống trở nên ổn định và ít bị thay đổi hoặc rối loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, kinh tế hoặc khi nói về tác động tích cực làm mọi thứ ổn định, ví dụ như 'stabilizing tác động'.

Examples

The medicine has a stabilizing effect on her mood.

Loại thuốc đó có tác động **ổn định hóa** đến tâm trạng của cô ấy.

She helped by stabilizing the ladder while I climbed.

Cô ấy đã giúp bằng cách **giữ ổn định** cái thang khi tôi leo lên.

A stabilizing agent keeps the mixture from separating.

Chất **ổn định hóa** giúp hỗn hợp không bị tách rời.

The new policy is stabilizing the company's finances.

Chính sách mới đang **làm ổn định** tài chính của công ty.

Having a routine can be very stabilizing during stressful times.

Có thói quen hàng ngày có thể rất **ổn định hóa** trong những thời điểm căng thẳng.

He plays a stabilizing role in the team when things get chaotic.

Anh ấy giữ vai trò **ổn định hóa** khi đội gặp rối loạn.