"sputtering" in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng nổ lách tách nhỏ lặp lại, như động cơ bị yếu hay ngọn lửa sắp tắt. Cũng dùng để chỉ cách nói đứt quãng khi lo lắng hoặc tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
'phát ra tiếng lèo xèo' dùng cho lửa, máy móc. Khi nói về người, nên dùng nghĩa 'nói lắp bắp' để diễn đạt sự xúc động mạnh.
Examples
The old engine started sputtering on the highway.
Động cơ cũ bắt đầu **phát ra tiếng lèo xèo** trên đường cao tốc.
She was sputtering with anger during the argument.
Cô ấy **lắp bắp** vì tức giận trong lúc tranh cãi.
The fire was sputtering as it began to die out.
Ngọn lửa **phát ra tiếng lèo xèo** khi nó dần tắt.
My car kept sputtering and finally wouldn't start this morning.
Sáng nay xe tôi cứ **phát ra tiếng lèo xèo** và cuối cùng không nổ máy được.
He started sputtering when he was caught lying to his boss.
Anh ấy bắt đầu **nói lắp bắp** khi bị phát hiện nói dối với sếp.
The candle flame was sputtering in the wind by the window.
Ngọn nến bên cửa sổ **phát ra tiếng lèo xèo** trong gió.