"spellbinding" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó hấp dẫn và lôi cuốn đến mức bạn không thể rời mắt hay ngưng chú ý. Thường dùng để mô tả những câu chuyện, màn biểu diễn hoặc cảnh đẹp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, như 'spellbinding performance', 'spellbinding story'. Mạnh hơn 'thú vị' hay 'lôi cuốn', ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.
Examples
The movie was absolutely spellbinding.
Bộ phim thật sự **cuốn hút**.
She gave a spellbinding performance on stage.
Cô ấy đã có một màn trình diễn **làm say mê** trên sân khấu.
The view from the mountain was spellbinding.
Khung cảnh từ trên núi thật **cuốn hút**.
His spellbinding stories made everyone forget the time.
Những câu chuyện **làm say mê** của anh ấy khiến mọi người quên hết thời gian.
The book was so spellbinding I couldn’t put it down.
Cuốn sách này **cuốn hút** đến mức tôi không thể đặt xuống được.
Her voice had a spellbinding quality that drew everyone in.
Giọng cô ấy có một sức hấp dẫn **làm say mê** khiến ai cũng bị cuốn hút.