Введите любое слово!

"speculation" in Vietnamese

suy đoánđầu cơ

Definition

Suy đoán là khi bạn hình thành ý kiến hoặc phỏng đoán về điều gì đó mà không có đủ thông tin. Cũng có thể chỉ việc đầu tư mạo hiểm để kiếm lợi nhuận, nhất là trong lĩnh vực cổ phiếu hay bất động sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Speculation' mang tính trang trọng, thường dùng trong báo chí, tài chính hoặc học thuật. Thường đi kèm 'wild speculation', 'financial speculation', 'pure speculation'. Không nên nhầm với 'rumor' (tin đồn), thường là thông tin chưa xác thực.

Examples

There was a lot of speculation about the new movie.

Có rất nhiều **suy đoán** về bộ phim mới.

The teacher asked us to avoid speculation and wait for the facts.

Thầy giáo yêu cầu chúng tôi tránh **suy đoán** và chờ sự thật.

Some people lost money in the stock market because of risky speculation.

Một số người mất tiền trên thị trường chứng khoán do **đầu cơ** mạo hiểm.

All this talk about a merger is just speculation. Nothing has been confirmed.

Tất cả những lời bàn tán về việc sáp nhập chỉ là **suy đoán**. Chưa có gì được xác nhận.

There's been wild speculation about who will replace the coach.

Có rất nhiều **suy đoán** về người sẽ thay thế huấn luyện viên.

After the CEO resigned, the company's shares fell due to speculation about its future.

Sau khi CEO từ chức, cổ phiếu công ty giảm vì **suy đoán** về tương lai.