Введите любое слово!

"sonic" in Vietnamese

âm thanhở tốc độ âm thanh

Definition

Liên quan đến âm thanh hoặc tốc độ âm thanh. Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong khoa học, kỹ thuật. Hay gặp trong cụm như 'sonic boom', ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The jet made a sonic boom as it broke the sound barrier.

Chiếc máy bay phản lực phát ra **âm thanh** lớn khi vượt qua rào cản âm thanh.

We used sonic technology to clean the jewelry.

Chúng tôi đã dùng công nghệ **âm thanh** để làm sạch trang sức.

Bats use sonic waves to find insects in the dark.

Dơi dùng sóng **âm thanh** để tìm côn trùng trong bóng tối.

This speaker delivers sonic quality like nothing you've ever heard.

Loa này mang lại chất lượng **âm thanh** chưa từng nghe thấy.

She’s obsessed with sonic toothbrushes—they make her teeth feel super clean.

Cô ấy nghiện bàn chải **âm thanh**—nó làm răng cô ấy cực kỳ sạch.

The band's new album is a sonic adventure—every track is unique.

Album mới của ban nhạc là một chuyến phiêu lưu **âm thanh**—mỗi ca khúc đều độc đáo.