Введите любое слово!

"snacking" in Vietnamese

ăn vặt

Definition

Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa ăn chính, thường để giải trí hoặc làm dịu cơn đói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường là ăn bánh, trái cây, đồ ngọt giữa các bữa ăn. Thường đi với 'snacking on', 'late-night snacking'. Không phải bữa ăn chính.

Examples

She enjoys snacking on fruit between meals.

Cô ấy thích **ăn vặt** trái cây giữa các bữa ăn.

Too much snacking can cause weight gain.

**Ăn vặt** quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân.

I try to avoid snacking before dinner.

Tôi cố gắng tránh **ăn vặt** trước bữa tối.

Are you snacking again? That's your third cookie!

Bạn lại **ăn vặt** nữa à? Đó là chiếc bánh quy thứ ba rồi đấy!

Late-night snacking is a bad habit I can't break.

**Ăn vặt** khuya là một thói quen xấu mà tôi không thể bỏ.

I caught myself snacking while watching TV last night.

Tối qua, tôi nhận ra mình đang **ăn vặt** khi xem TV.