Введите любое слово!

"slayers" in Vietnamese

kẻ tiêu diệtngười diệt quái vật

Definition

Chỉ những người hoặc sinh vật tiêu diệt quái vật hoặc mối nguy hiểm, thường xuất hiện trong truyện hoặc phim giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong truyện, game, hoặc phim giả tưởng (ví dụ: 'vampire slayer'). Dùng với nghĩa nhóm hoặc số nhiều, ít khi sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The slayers protected the village from monsters.

Những **kẻ tiêu diệt** đã bảo vệ làng khỏi lũ quái vật.

Some legends tell of brave slayers who fight dragons.

Một số truyền thuyết kể về những **kẻ tiêu diệt** dũng cảm chiến đấu với rồng.

The show is about a group of slayers.

Bộ phim nói về một nhóm **kẻ tiêu diệt**.

In video games, players often become monster slayers to save the realm.

Trong game, người chơi thường hóa thành **kẻ tiêu diệt** quái vật để cứu vương quốc.

The legendary slayers were famous across the land for their courage.

Những **kẻ tiêu diệt** huyền thoại nổi tiếng khắp vùng về lòng dũng cảm.

You can’t have too many slayers when the apocalypse comes!

Khi tận thế đến thì càng nhiều **kẻ tiêu diệt** càng tốt!