Введите любое слово!

"silverback" in Vietnamese

khỉ đột lưng bạc

Definition

Một con khỉ đột đực trưởng thành có dải lông màu bạc ở lưng, thường là con đầu đàn và bảo vệ cả nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khỉ đột lưng bạc' chỉ dành cho khỉ đột đực trưởng thành, không dùng cho các loài khác hoặc con người. Chủ yếu gặp trong tài liệu khoa học hay phim tài liệu.

Examples

A silverback leads the gorilla group.

Một con **khỉ đột lưng bạc** dẫn dắt cả đàn.

The silverback protects the young gorillas.

**Khỉ đột lưng bạc** bảo vệ các con nhỏ.

The silverback has gray hair on his back.

**Khỉ đột lưng bạc** có lông màu xám bạc trên lưng.

Did you know a silverback can weigh over 180 kilos?

Bạn có biết một con **khỉ đột lưng bạc** có thể nặng hơn 180 ký không?

The silverback charged when he sensed danger.

**Khỉ đột lưng bạc** đã lao vào khi cảm thấy nguy hiểm.

If you see a silverback in the wild, it's best to keep your distance.

Nếu bạn gặp **khỉ đột lưng bạc** ngoài tự nhiên, tốt nhất là giữ khoảng cách an toàn.