Введите любое слово!

"shouting" in Vietnamese

la héthò hét

Definition

Nói rất to hoặc la hét khi bạn tức giận, phấn khích, hoặc muốn ai đó nghe thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'la hét' thường mang nghĩa tiêu cực khi cãi nhau, nhưng cũng có thể trung lập hoặc tích cực trong thể thao, cảnh báo, hoặc lễ hội. Thường dùng với 'hear shouting', 'start shouting', 'shouting match'. Không nên nhầm với 'screaming'.

Examples

I heard shouting outside the house.

Tôi nghe thấy tiếng **la hét** ngoài nhà.

The teacher stopped the students from shouting.

Giáo viên đã ngăn học sinh **la hét**.

There was a lot of shouting during the game.

Có rất nhiều **la hét** trong trận đấu.

I could hear my neighbors shouting through the wall again.

Tôi lại nghe hàng xóm **la hét** qua bức tường.

No need for shouting—I'm right here.

Không cần **la hét** đâu—tôi đang ở đây mà.

The meeting turned into a shouting match in less than five minutes.

Cuộc họp đã biến thành một **cuộc cãi nhau la hét** chỉ trong chưa đầy năm phút.