"sequels" in Vietnamese
Definition
Phần tiếp theo là sách, phim, hoặc tác phẩm khác tiếp tục câu chuyện hoặc chủ đề của tác phẩm trước đó, thường có cùng nhân vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với phim và sách. Ngược lại với 'prequels' (câu chuyện xảy ra trước đó). Các cụm thường gặp: 'movie sequels', 'direct sequels'. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Examples
Many people enjoy watching sequels to their favorite movies.
Nhiều người thích xem **phần tiếp theo** của những bộ phim yêu thích.
The writer planned more sequels after the book became popular.
Tác giả dự định viết thêm các **phần tiếp theo** sau khi cuốn sách trở nên nổi tiếng.
Some sequels are better than the original story.
Một số **phần tiếp theo** hay hơn cả câu chuyện gốc.
Hollywood loves making sequels when a movie is a big hit.
Hollywood rất thích làm **phần tiếp theo** khi một bộ phim thành công lớn.
Honestly, not all sequels live up to the hype.
Thật lòng mà nói, không phải mọi **phần tiếp theo** đều xứng đáng với kỳ vọng.
The studio announced two new sequels coming next year.
Hãng phim đã thông báo sẽ có hai **phần tiếp theo** mới ra mắt vào năm sau.