Введите любое слово!

"sell a bill of goods" in Vietnamese

lừa bịpbán lời nói dối

Definition

Lừa ai đó tin vào điều không đúng sự thật, nhất là để họ chấp nhận một thứ vô giá trị hoặc giả dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng trong tiếng Anh Mỹ, dùng khi bị lừa (đặc biệt trong kinh doanh hoặc lời khuyên). Nên dùng quá khứ: 'was sold a bill of goods'.

Examples

He was sold a bill of goods by the travel agent and ended up in a terrible hotel.

Anh ấy **bị lừa** bởi đại lý du lịch và bị đưa đến một khách sạn tồi tệ.

Don't let anyone sell you a bill of goods when buying a car.

Đừng để ai **lừa bịp** bạn khi mua ô tô.

She realized too late that she had been sold a bill of goods about the new job.

Cô ấy nhận ra quá muộn là đã **bị lừa bịp** về công việc mới.

I can't believe I was sold a bill of goods—this phone barely works!

Không thể tin được là tôi đã **bị lừa** — điện thoại này gần như không dùng được!

My brother tried to sell me a bill of goods about his "amazing" recipe, but it tasted awful.

Anh trai tôi đã cố **lừa tôi** với công thức 'tuyệt vời' của anh ấy, nhưng thực ra rất dở.

Politicians always seem to be selling us a bill of goods before elections.

Các chính trị gia luôn dường như đang **lừa bịp chúng ta** trước các kỳ bầu cử.