Введите любое слово!

"selfsame" in Vietnamese

chính xác cùng mộty hệt nhau

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng hai hay nhiều thứ hoàn toàn giống nhau, không chỉ đơn thuần là tương tự mà là y hệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng hoặc văn chương, hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng trong văn viết, thơ hoặc văn bản pháp lý để nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối.

Examples

We were born on the selfsame day.

Chúng tôi sinh ra vào đúng **chính xác cùng một** ngày.

She wore the selfsame dress to every party.

Cô ấy mặc **chính xác cùng một** chiếc váy ở mọi bữa tiệc.

They found the selfsame book in both libraries.

Họ tìm thấy cuốn sách **y hệt nhau** ở cả hai thư viện.

It is the selfsame problem we've faced before, just in a new form.

Đây là **chính xác cùng một** vấn đề mà chúng ta từng đối mặt, chỉ là ở dạng mới.

The two paintings were the selfsame in every detail.

Hai bức tranh đó **y hệt nhau** ở mọi chi tiết.

You’re telling me the selfsame story he did!

Bạn đang kể cho tôi **chính xác cùng một** câu chuyện như anh ấy vậy!