"sects" in Vietnamese
Definition
Các nhóm người trong một tôn giáo hoặc triết lý lớn hơn, có niềm tin hoặc cách thực hành khác với nhóm chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể mang sắc thái tiêu cực tuỳ trường hợp. Không phải mọi 'sect' đều cực đoan hoặc nguy hiểm như 'cult'.
Examples
There are many different sects in the region.
Có rất nhiều **giáo phái** khác nhau trong khu vực này.
Two sects follow different rules for worship.
Hai **giáo phái** tuân thủ các quy tắc thờ cúng khác nhau.
Some sects broke away from the main religion.
Một số **giáo phái** đã tách ra khỏi tôn giáo chính.
Those two sects have been rivals for generations.
Hai **giáo phái** đó là đối thủ của nhau từ nhiều thế hệ.
It's hard to tell the difference between some sects at first glance.
Khó phân biệt được một số **giáo phái** ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Some small sects are unknown outside their community.
Một số **giáo phái** nhỏ không ai biết đến ngoài cộng đồng của họ.