Введите любое слово!

"seconded" in Vietnamese

được điều động tạm thờitán thành (đề xuất)

Definition

Trong kinh doanh, từ này chỉ việc ai đó được điều sang làm việc tạm thời ở bộ phận hoặc tổ chức khác. Trong các cuộc họp, nó có nghĩa là chính thức ủng hộ một đề xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/doanh nghiệp. 'seconded to' là được điều động tạm thời; 'seconded the motion' là ủng hộ đề xuất. Không nhầm với 'second' nghĩa là giây hoặc thứ hai.

Examples

She was seconded to the London office for six months.

Cô ấy đã được **điều động tạm thời** đến văn phòng London trong sáu tháng.

His manager seconded him to another team.

Quản lý của anh ấy đã **điều động tạm thời** anh ấy sang đội khác.

The proposal was seconded and approved by the board.

Đề xuất đã được **tán thành** và thông qua bởi hội đồng quản trị.

After just a year, Tom was seconded overseas to help with a new project.

Chỉ sau một năm, Tom đã được **điều động tạm thời** ra nước ngoài để hỗ trợ dự án mới.

Who seconded your idea at the meeting yesterday?

Ai đã **tán thành** ý tưởng của bạn trong cuộc họp hôm qua?

The engineer was seconded to the government agency for a special assignment.

Kỹ sư đã được **điều động tạm thời** đến cơ quan chính phủ để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.