Введите любое слово!

"sciatica" in Vietnamese

đau thần kinh tọa

Definition

Đau thần kinh tọa là tình trạng đau lan dọc theo dây thần kinh tọa, thường gây đau ở lưng dưới, hông hoặc dọc xuống chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y khoa, thường không dùng ở dạng số nhiều. Thường đi kèm với các cụm như 'sciatica pain' (đau thần kinh tọa), 'sciatica symptoms' (triệu chứng đau thần kinh tọa). Khác với đau lưng thông thường vì liên quan đến đau dây thần kinh lan xuống chân.

Examples

He suffers from sciatica and often feels pain in his leg.

Anh ấy bị **đau thần kinh tọa** nên thường cảm thấy đau ở chân.

Sciatica can make it hard to sit or walk.

**Đau thần kinh tọa** có thể khiến việc ngồi hoặc đi lại trở nên khó khăn.

My doctor explained that my back pain is caused by sciatica.

Bác sĩ của tôi giải thích rằng đau lưng của tôi là do **đau thần kinh tọa**.

I had to miss work last week because my sciatica flared up.

Tôi đã phải nghỉ làm tuần trước vì **đau thần kinh tọa** của mình trở nên nghiêm trọng.

Have you ever dealt with sciatica before? It can be really painful.

Bạn đã từng bị **đau thần kinh tọa** chưa? Nó có thể rất đau đớn đấy.

Stretching every morning helps me manage my sciatica symptoms.

Tôi tập giãn cơ mỗi sáng để kiểm soát các triệu chứng **đau thần kinh tọa**.