Введите любое слово!

"say a mouthful" in Vietnamese

nói đúng trọng tâmnói trúng ý

Definition

Cụm này dùng khi ai đó nói ra một điều rất đúng, quan trọng hoặc sâu sắc. Thường dùng để khen ai vừa nói đúng trọng tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường sử dụng để khen khi ai đó nói đúng điều quan trọng. Không phải nói nhiều mà là nói đúng vấn đề.

Examples

You said a mouthful when you called honesty important.

Bạn đã **nói đúng trọng tâm** khi nói sự trung thực là quan trọng.

Wow, you really said a mouthful about life being hard sometimes.

Wow, bạn vừa **nói trúng ý** về việc cuộc sống đôi khi khó khăn.

He said a mouthful when he mentioned saving money for emergencies.

Anh ấy **nói đúng trọng tâm** khi nhắc nên tiết kiệm tiền cho trường hợp khẩn cấp.

'All relationships take work.' 'You said a mouthful.'

'Mọi mối quan hệ đều cần nỗ lực.' 'Bạn **nói đúng trọng tâm** đấy.'

When she said, 'Trust is hard to rebuild,' she really said a mouthful.

Khi cô ấy nói 'Niềm tin khó lấy lại', cô ấy thực sự **nói trúng ý**.

'That's just how life goes sometimes.' 'You said a mouthful.'

'Đôi khi cuộc sống là như vậy thôi.' 'Bạn **nói đúng trọng tâm**.'