"same here" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật để diễn tả rằng bạn cũng giống như người vừa nói, cùng cảm xúc, tình huống hay ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp trong bối cảnh thân mật; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người lạ.
Examples
I'm tired. Same here.
Tôi mệt quá. **Tôi cũng vậy.**
I love pizza. Same here!
Tôi thích pizza. **Tôi cũng vậy!**
It’s raining outside. Same here.
Ngoài trời đang mưa. **Tôi cũng thế.**
I barely slept last night. Same here—I couldn't fall asleep.
Tôi hầu như không ngủ được tối qua. **Tôi cũng vậy**—không thể nào ngủ nổi.
You need a vacation? Same here, I'm so ready for a break.
Bạn cần nghỉ phép à? **Tôi cũng vậy**, mong được nghỉ quá.
My phone battery died again. Same here, it's so annoying!
Điện thoại mình lại hết pin. **Tôi cũng vậy**, thật sự khó chịu!