Введите любое слово!

"risk of showers" in Vietnamese

nguy cơ có mưa rào

Definition

Một cách diễn đạt trong dự báo thời tiết, có nghĩa là có khả năng sẽ có mưa rào nhẹ, ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bản tin dự báo thời tiết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'Showers' là mưa ngắn và nhẹ, khác với mưa kéo dài, nặng hạt. Phổ biến các cụm như 'slight risk of showers', 'high risk of showers'. Không dùng cho mưa lớn.

Examples

There is a risk of showers this afternoon.

Chiều nay có **nguy cơ có mưa rào**.

Check the weather for any risk of showers before going out.

Hãy kiểm tra thời tiết xem có **nguy cơ có mưa rào** trước khi ra ngoài không.

Tomorrow's forecast mentions a risk of showers in the evening.

Dự báo ngày mai nói sẽ có **nguy cơ có mưa rào** vào buổi tối.

Looks like there's a risk of showers later, so you might want to bring an umbrella.

Có vẻ sẽ có **nguy cơ có mưa rào** lát nữa, bạn nên mang ô đi.

The picnic was cancelled because of the risk of showers.

Buổi dã ngoại bị hủy vì có **nguy cơ có mưa rào**.

Even with a slight risk of showers, I'm still planning to go hiking.

Dù chỉ có một chút **nguy cơ có mưa rào**, tôi vẫn định đi leo núi.