"replaceable" in Vietnamese
Definition
Có thể thay bằng một thứ hoặc người khác cùng loại. Thường dùng cho sản phẩm, bộ phận, hoặc vai trò có thể thay thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sản phẩm, bộ phận (ví dụ 'replaceable battery'). Nếu dùng cho người thì nghĩa tiêu cực, hàm ý có thể bị thay thế dễ dàng. 'Irreplaceable' dùng cho người/thứ không thể thay thế.
Examples
The lightbulb is replaceable if it burns out.
Bóng đèn này có thể **thay thế** nếu nó cháy.
All the printer parts are replaceable.
Tất cả các bộ phận của máy in đều có thể **thay thế**.
This key is not replaceable if you lose it.
Chìa khoá này không thể **thay thế** nếu bạn làm mất.
Most batteries in smartphones aren’t replaceable these days.
Ngày nay hầu hết pin điện thoại thông minh đều không thể **thay thế**.
Don’t worry, your position here isn’t replaceable—you’re unique!
Đừng lo, vị trí của bạn ở đây không **thể thay thế**—bạn là duy nhất!
It’s safer to buy a device with replaceable filters, so you can keep it clean.
Nên mua thiết bị có bộ lọc **có thể thay thế**, để dễ vệ sinh.