Введите любое слово!

"remembering" in Vietnamese

việc ghi nhớviệc nhớ lại

Definition

Quá trình lưu giữ hoặc gợi lại điều gì đó trong trí nhớ từ quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'remembering' thường đi với 'of', 'about' hoặc sau các động từ như 'have trouble'. Sử dụng trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật.

Examples

Sometimes remembering where I parked my car is the biggest challenge of my day.

Đôi khi, việc **nhớ** mình đã đỗ xe ở đâu là thử thách lớn nhất trong ngày của tôi.

I really appreciate you remembering to call me back yesterday.

Tôi thực sự cảm kích vì bạn đã **nhớ** gọi lại cho tôi hôm qua.

I have trouble remembering names.

Tôi gặp khó khăn trong việc **nhớ** tên.

Remembering my birthday makes me happy.

Việc **ghi nhớ** sinh nhật của tôi làm tôi vui.

Remembering the rules is important for this game.

**Nhớ** các quy tắc là điều quan trọng cho trò chơi này.

For me, remembering old friends is always a little emotional.

Đối với tôi, việc **nhớ** lại bạn cũ luôn có chút cảm xúc.