Введите любое слово!

"relayed" in Vietnamese

chuyển đạttruyền đạt

Definition

Chuyển thông tin, tin nhắn hoặc thông báo từ người này sang người khác hoặc từ nơi này tới nơi khác. Thường dùng khi truyền đạt chi tiết, hướng dẫn hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp như 'chuyển thông điệp', 'truyền lại hướng dẫn'. Không nhầm với 'rely' (dựa vào).

Examples

She relayed the news to her colleagues.

Cô ấy đã **chuyển đạt** tin cho đồng nghiệp của mình.

The teacher relayed the instructions to the students.

Giáo viên đã **truyền đạt** hướng dẫn cho các học sinh.

He relayed my message to his manager.

Anh ấy đã **chuyển** lời nhắn của tôi tới quản lý của mình.

Everything I said was carefully relayed to the rest of the team.

Tất cả những gì tôi nói đều được **truyền đạt** cẩn thận đến các thành viên còn lại trong nhóm.

The event updates were relayed live to viewers around the world.

Những cập nhật về sự kiện được **truyền đạt** trực tiếp đến khán giả khắp thế giới.

I relayed your concerns, so management is aware now.

Tôi đã **chuyển đạt** những băn khoăn của bạn nên ban lãnh đạo đã biết.