Введите любое слово!

"reelection" in Vietnamese

tái đắc cử

Definition

Việc một người được bầu lại vào cùng một vị trí, thường dùng trong chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vị trí lãnh đạo như tổng thống, nghị sĩ khi tái ứng cử. Cụm từ như 'ứng cử tái đắc cử', 'được tái đắc cử' rất phổ biến.

Examples

The president is running for reelection this year.

Tổng thống đang ra tranh cử **tái đắc cử** năm nay.

Her reelection was announced after all the votes were counted.

Sau khi kiểm hết phiếu, **tái đắc cử** của cô ấy đã được công bố.

Many politicians hope for reelection after their first term.

Nhiều chính trị gia hy vọng sẽ **tái đắc cử** sau nhiệm kỳ đầu tiên.

After losing by a small margin, his campaign for reelection became even more determined.

Sau khi thua sát sao, chiến dịch **tái đắc cử** của ông càng quyết tâm hơn.

Public opinion can greatly affect chances of reelection.

Dư luận có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội **tái đắc cử**.

She announced her intention to seek reelection next fall.

Cô ấy đã thông báo ý định ra tranh cử **tái đắc cử** vào mùa thu tới.