Введите любое слово!

"recommit" in Vietnamese

cam kết lạitái cam kết

Definition

Làm mới hoặc khẳng định lại quyết tâm với một nhiệm vụ, mục tiêu, hoặc mối quan hệ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Recommit' dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng, thường trong công việc, chính trị hoặc các mối quan hệ. Nhấn mạnh việc trở lại với quyết tâm hoặc lời hứa trước đó, khác với 'commit' ban đầu.

Examples

After a break, they decided to recommit to their marriage.

Sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi, họ quyết định **cam kết lại** với hôn nhân của mình.

The team will recommit to its original goals next year.

Năm sau, đội sẽ **cam kết lại** với những mục tiêu ban đầu của mình.

You can recommit to healthy habits at any time.

Bạn có thể **cam kết lại** với những thói quen lành mạnh bất cứ lúc nào.

It’s easy to lose focus, but sometimes you just have to recommit and push forward.

Rất dễ mất tập trung, nhưng đôi khi bạn chỉ cần **cam kết lại** và tiến về phía trước.

Every January, people try to recommit to their New Year’s resolutions.

Mỗi tháng Một, mọi người cố gắng **cam kết lại** với những quyết tâm năm mới của mình.

Our company wants to recommit to putting customers first.

Công ty chúng tôi muốn **cam kết lại** việc ưu tiên khách hàng lên hàng đầu.