Введите любое слово!

"putdown" in Vietnamese

lời xúc phạmlời chế giễu

Definition

Một lời nói hoặc nhận xét khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, bị coi thường hoặc ngu ngốc. Thường mang tính mỉa mai, chế giễu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Putdown' thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, mang tính mỉa mai thông minh. Đừng nhầm với động từ 'put down'. Ví dụ: 'a clever putdown' là lời đáp trả sắc sảo.

Examples

He made a putdown in front of everyone.

Anh ấy đã đưa ra một **lời xúc phạm** trước mặt mọi người.

Sarah couldn't ignore his cruel putdown.

Sarah không thể làm ngơ trước **lời xúc phạm** độc ác của anh ấy.

Nobody likes to be the target of a putdown.

Không ai muốn trở thành mục tiêu của một **lời xúc phạm**.

That was a clever putdown — everyone laughed except him.

Đó là một **lời chế giễu** sắc bén — ai cũng cười trừ anh ấy.

She always has a quick putdown ready when someone teases her.

Cô ấy luôn sẵn sàng với một **lời chế giễu** sắc sảo mỗi khi ai đó trêu chọc mình.

His sarcastic putdown left the room in awkward silence.

**Lời chế giễu** đầy mỉa mai của anh ấy khiến cả căn phòng trở nên im lặng một cách gượng gạo.