Введите любое слово!

"put your neck on the line" in Vietnamese

liều mìnhđặt cổ mình vào vòng nguy hiểm

Definition

Chấp nhận mạo hiểm lớn, đặc biệt là để giúp người khác hoặc vì lý do mình quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; diễn tả sự mạo hiểm lớn chứ không phải chuyện nhỏ; hàm ý sự dũng cảm hay bảo vệ ai/cái gì đó.

Examples

He put his neck on the line to save his friend from trouble.

Anh ấy đã **liều mình** để cứu bạn ra khỏi rắc rối.

Don't put your neck on the line if you don't believe in it.

Đừng **liều mình** nếu bạn không tin vào điều đó.

She put her neck on the line to defend her ideas in the meeting.

Cô ấy đã **liều mình** để bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc họp.

I really put my neck on the line for this project, so I hope it works out.

Tôi đã thực sự **liều mình** vì dự án này, nên hy vọng nó sẽ thành công.

Why should I put my neck on the line if nobody else is willing to help?

Tại sao tôi phải **liều mình** nếu không ai khác chịu giúp?

Sometimes standing up for what’s right means you have to put your neck on the line.

Đôi khi đứng lên bảo vệ điều đúng đắn nghĩa là bạn phải **liều mình**.