Введите любое слово!

"pry out of" in Vietnamese

bẩy ramoi ra (thông tin)

Definition

Dùng sức để lấy một vật khỏi chỗ chật hoặc cố gắng lấy thông tin từ ai đó khi họ không muốn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó không muốn tiết lộ bí mật hoặc khi vật gì bị mắc kẹt. Mức độ thân mật, không quá trang trọng.

Examples

She tried to pry the lid out of the jar, but it was stuck.

Cô ấy cố gắng **bẩy nắp ra khỏi** lọ, nhưng nó bị kẹt.

Can you pry the nail out of the wall?

Bạn có thể **bẩy chiếc đinh ra khỏi** tường không?

It took hours to pry the secret out of him.

Phải mất hàng giờ để **moi được bí mật từ** anh ấy.

You can't pry anything out of her—she never talks about her past.

Bạn không thể **moi được gì từ** cô ấy—cô ấy không bao giờ nói về quá khứ.

Reporters tried to pry details out of the mayor after the meeting.

Phóng viên đã cố **moi thông tin từ** thị trưởng sau cuộc họp.

It was hard to pry the old book out of his hands.

Rất khó để **lấy quyển sách cũ ra khỏi** tay anh ấy.