Введите любое слово!

"proofed" in Vietnamese

đã được kiểm tra lỗiủ nở (bột)chống thấm

Definition

Từ này dùng khi thứ gì đó đã được kiểm tra lỗi, bột được ủ cho nở hoặc vật liệu đã được làm chống thấm. Ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xuất bản, "proofed a document" là đã kiểm tra lỗi; khi làm bánh, "proofed dough" là bột đã ủ nở; cho vật liệu, "proofed fabric" là đã chống thấm. Không nhầm với "proved".

Examples

The editor proofed the article for spelling mistakes.

Biên tập viên đã **kiểm tra lỗi** bài viết để phát hiện lỗi chính tả.

The dough is proofed and ready to bake.

Bột đã được **ủ nở** và sẵn sàng để nướng.

This jacket is proofed to keep you dry in the rain.

Chiếc áo khoác này đã được **chống thấm** nên bạn sẽ không bị ướt khi trời mưa.

I had my report proofed before submitting it to my boss.

Tôi đã **nhờ hiệu đính** báo cáo trước khi nộp cho sếp.

Make sure the dough is fully proofed or the bread won’t rise well.

Đảm bảo bột đã được **ủ nở** hoàn toàn, nếu không bánh mì sẽ không nở tốt.

These boots are proofed against even heavy rain, so your feet stay dry.

Đôi giày này đã được **chống thấm** kể cả khi mưa to, nên chân bạn sẽ luôn khô ráo.