Введите любое слово!

"prettier" in Vietnamese

xinh hơnđẹp hơn

Definition

Dạng so sánh của 'xinh'; dùng khi ai đó hoặc cái gì trông hấp dẫn hoặc dễ nhìn hơn so với đối tượng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘prettier’ thường dùng cho nữ giới hoặc những thứ đẹp theo kiểu dịu dàng. Hay dùng với ‘than’ trong câu so sánh. Đàn ông thường dùng ‘handsome’. Không dùng để nói về tính cách hay tài năng.

Examples

She looks prettier in the blue dress.

Cô ấy trông **xinh hơn** khi mặc váy xanh.

This flower is prettier than that one.

Bông hoa này **xinh hơn** bông kia.

I think my sister’s room is prettier than mine.

Tôi nghĩ phòng của em gái tôi **xinh hơn** phòng tôi.

She’s even prettier in person than in her photos.

Ngoài đời, cô ấy còn **xinh hơn** trong ảnh nữa.

That garden gets prettier every spring with all the new flowers.

Mỗi mùa xuân, khu vườn đó lại **xinh hơn** với các loài hoa mới.

Honestly, you’re prettier without all that makeup.

Thật lòng mà nói, bạn **xinh hơn** khi không trang điểm nhiều.