Введите любое слово!

"poetic justice" in Vietnamese

công lý trớ trêusự quả báo (theo nghĩa văn học)

Definition

Khi ai đó gặp điều xấu vì chính hành động xấu của mình theo cách trớ trêu hoặc khiến người khác cảm thấy hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phân tích phim, truyện hoặc nói chuyện hàng ngày, chỉ tình huống 'ác giả ác báo', không chỉ về công lý pháp lý.

Examples

It was poetic justice when the thief lost his own wallet.

Tên trộm bị mất ví của chính mình, đó đúng là **công lý trớ trêu**.

The villain went to jail—what poetic justice!

Kẻ ác vào tù—thật là **công lý trớ trêu**!

Many movies end with poetic justice for the bad guy.

Nhiều bộ phim kết thúc với **công lý trớ trêu** dành cho kẻ xấu.

Some people say getting fired was poetic justice after all the trouble he caused.

Nhiều người cho rằng anh ta bị sa thải là **công lý trớ trêu** sau bao rắc rối đã gây ra.

There’s a certain poetic justice in seeing the bully apologize in front of everyone.

Việc kẻ bắt nạt phải xin lỗi trước mặt mọi người cũng là một loại **công lý trớ trêu**.

When the company's dishonest practices led to its downfall, people called it poetic justice.

Khi công ty bị sụp đổ vì những hành động gian dối của mình, mọi người cho đó là **công lý trớ trêu**.