Введите любое слово!

"petulant" in Vietnamese

bực dọchờn dỗitrẻ con (về thái độ)

Definition

Chỉ người dễ cáu gắt, tỏ thái độ hờn dỗi hoặc khó chịu như trẻ con vì những lý do nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho hành vi trẻ con, dỗi hờn với chuyện nhỏ; không mạnh như 'tức giận', gần với 'hờn dỗi', 'cằn nhằn'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The petulant child refused to eat his dinner.

Đứa trẻ **hờn dỗi** không chịu ăn tối.

She sounded petulant when she lost the game.

Cô ấy nói chuyện một cách **hờn dỗi** khi thua cuộc.

His petulant reply surprised everyone.

Câu trả lời **bực dọc** của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

No need to get all petulant just because things didn’t go your way.

Đừng **hờn dỗi** chỉ vì mọi việc không như ý bạn.

He tends to be petulant when he’s tired or hungry.

Anh ấy thường **hờn dỗi** khi mệt mỏi hoặc đói.

Her petulant sigh told everyone she was fed up with the meeting.

Tiếng thở dài **bực dọc** của cô ấy khiến ai cũng biết cô ấy chán cuộc họp.