Введите любое слово!

"perceptions" in Vietnamese

nhận thứcquan niệm

Definition

Cách con người nhìn nhận, hiểu và giải thích sự việc, tình huống hoặc người khác, thường dựa trên kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi nói về ý kiến, góc nhìn chung. Thường gặp trong các cụm như 'public perceptions', 'perceptions of risk'. Không đồng nghĩa với 'perspective' (quan điểm cá nhân) hay cảm nhận trực tiếp từ giác quan.

Examples

People have different perceptions of beauty.

Mỗi người có **nhận thức** về cái đẹp khác nhau.

Your perceptions can change as you grow older.

**Nhận thức** của bạn có thể thay đổi khi bạn trưởng thành.

His perceptions of the situation were very different from mine.

**Nhận thức** của anh ấy về tình huống đó rất khác với tôi.

Public perceptions of the company improved after the new campaign.

Sau chiến dịch mới, **nhận thức** của công chúng về công ty đã cải thiện.

Media coverage heavily influences our perceptions of events.

Tin tức trên truyền thông ảnh hưởng lớn đến **nhận thức** của chúng ta về các sự kiện.

There's often a gap between our perceptions and reality.

Thường có khoảng cách giữa **nhận thức** của chúng ta và thực tế.