Введите любое слово!

"pass the time of day" in Vietnamese

chào hỏi xã giaotrò chuyện ngắn gọn

Definition

Khi gặp ai đó, trao đổi vài câu hỏi thăm xã giao hay trò chuyện ngắn gọn, thường chỉ mang tính thân thiện, không đi sâu vào vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho giao tiếp xã giao, không phải trò chuyện sâu. Đừng nhầm với 'pass the time' (giết thời gian). Phổ biến trong các cộng đồng thân thiện.

Examples

I saw my neighbor and passed the time of day with him.

Tôi gặp hàng xóm và đã **chào hỏi xã giao** với anh ấy.

She likes to pass the time of day with people at the bus stop.

Cô ấy thích **trò chuyện ngắn gọn** với mọi người ở bến xe buýt.

We passed the time of day before starting work.

Chúng tôi đã **chào hỏi xã giao** trước khi bắt đầu làm việc.

We just passed the time of day and moved on—nothing serious.

Chúng tôi chỉ **chào hỏi xã giao** rồi đi tiếp—không có gì quan trọng.

It’s nice to pass the time of day with shopkeepers in the morning.

Thật vui khi **trò chuyện ngắn gọn** với các chủ cửa hàng buổi sáng.

People in small towns often pass the time of day on the street.

Ở các thị trấn nhỏ, người ta thường **chào hỏi xã giao** trên phố.