Введите любое слово!

"parsonage" in Vietnamese

nhà mục sưnhà riêng của mục sư

Definition

Nhà mục sư là một ngôi nhà gần nhà thờ dành cho mục sư và gia đình họ sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thiên về ngữ cảnh Tin Lành hoặc Anh giáo. Không dùng cho nhà của linh mục Công giáo (thường là 'rectory').

Examples

The minister moved into the parsonage with his family.

Mục sư đã chuyển vào **nhà mục sư** cùng gia đình mình.

The church built a new parsonage last year.

Năm ngoái, nhà thờ đã xây dựng một **nhà mục sư** mới.

The parsonage is next to the church.

**Nhà mục sư** nằm cạnh nhà thờ.

We used to have tea at the parsonage every Sunday afternoon.

Chúng tôi từng uống trà ở **nhà mục sư** mỗi chiều Chủ nhật.

The garden behind the parsonage is full of roses in summer.

Khu vườn phía sau **nhà mục sư** đầy hoa hồng vào mùa hè.

After the old minister retired, the new family moved into the parsonage.

Sau khi mục sư cũ nghỉ hưu, gia đình mới đã chuyển vào **nhà mục sư**.