Введите любое слово!

"pain in the ass" in Vietnamese

rất phiền phứccực kỳ khó chịu

Definition

Cách nói rất thô tục, dùng khi ai đó hoặc điều gì quá mức gây phiền hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong lúc nói chuyện thân mật, không dùng ở nơi lịch sự hay trang trọng. Có thể thay bằng ‘phiền phức’, ‘khó chịu’ cho nhẹ nhàng hơn.

Examples

My little brother can be a real pain in the ass sometimes.

Em trai tôi thỉnh thoảng thực sự là một **rất phiền phức**.

Filling out this paperwork is a pain in the ass.

Điền vào giấy tờ này thật là **cực kỳ khó chịu**.

Waiting in long lines is always a pain in the ass.

Đợi xếp hàng dài lúc nào cũng **rất phiền phức**.

Dealing with customer service was such a pain in the ass last week.

Tuần trước làm việc với chăm sóc khách hàng thật **cực kỳ khó chịu**.

Traffic jams in this city are a major pain in the ass.

Kẹt xe ở thành phố này là một **rất phiền phức** lớn.

Honestly, group projects are just a total pain in the ass if no one helps out.

Thật lòng mà nói, làm việc nhóm mà không ai giúp thì đúng là **rất phiền phức**.