"out of your mind" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó hành động hoặc suy nghĩ quá kỳ lạ, không hợp lý, giống như đã mất kiểm soát bản thân. Thường chỉ sự điên rồ, bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này rất thân mật; thường dùng để thể hiện ngạc nhiên, không đồng tình hoặc đùa giỡn. Đừng dùng với ý miệt thị bệnh tâm thần thực sự.
Examples
Are you out of your mind? That’s too dangerous!
Bạn **mất trí** à? Như vậy nguy hiểm lắm!
He must be out of his mind to quit that job.
Anh ấy chắc chắn **điên rồi** khi nghỉ việc đó.
You’re out of your mind if you think that will work.
Nếu bạn nghĩ cách đó sẽ hiệu quả thì bạn đúng là **mất trí** rồi.
I thought you were out of your mind when you bought that old car, but it turned out great.
Tôi tưởng bạn **mất trí** khi mua cái xe cũ đó, nhưng hóa ra lại rất ổn.
She looked at me like I was out of my mind for trying pineapple on pizza.
Cô ấy nhìn tôi như thể tôi **mất trí** khi thử dứa trên pizza.
If you think I’ll run a marathon with no training, you’re definitely out of your mind.
Nếu bạn nghĩ tôi sẽ chạy marathon mà không tập luyện thì bạn chắc chắn **điên rồi**.