Введите любое слово!

"out of turn" in Vietnamese

không đúng lượtkhông đúng lúc

Definition

Ai đó nói hoặc làm điều gì mà không đúng lượt của mình hoặc không phù hợp với thời điểm, thường gây khó chịu hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng được trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật, thường nhắc nhở người nói/người làm về việc nên đợi đến lượt hoặc chú ý hoàn cảnh.

Examples

Please don't speak out of turn in class.

Làm ơn đừng nói **không đúng lượt** trong lớp.

He answered the question out of turn.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi **không đúng lượt**.

Waiting your turn is important. Don’t act out of turn!

Chờ đến lượt rất quan trọng. Đừng hành động **không đúng lượt** nhé!

Sorry, I spoke out of turn—please, go ahead.

Xin lỗi, tôi đã nói **không đúng lúc**—bạn nói tiếp đi.

Kids often complain when others cut in out of turn.

Trẻ con thường phàn nàn khi người khác chen vào **không đúng lượt**.

You shouldn’t make assumptions out of turn before hearing the facts.

Bạn không nên đoán **không đúng lúc** khi chưa nghe toàn bộ sự việc.