Введите любое слово!

"out of the ordinary" in Vietnamese

khác thườngbất thường

Definition

Chỉ điều gì đó không bình thường, khác với những gì thường thấy hoặc khiến người ta ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường công việc, cả nghĩa tốt lẫn xấu. Dạng phổ biến: 'không có gì khác thường', 'có gì khác thường'.

Examples

There was nothing out of the ordinary at the meeting.

Không có gì **khác thường** trong cuộc họp.

Wearing bright pink shoes is a bit out of the ordinary for him.

Đi giày màu hồng sáng là hơi **khác thường** với anh ấy.

Is there anything out of the ordinary happening today?

Hôm nay có gì **khác thường** đang xảy ra không?

If you notice anything out of the ordinary, please let me know.

Nếu bạn thấy điều gì **khác thường**, hãy báo cho tôi biết.

Her reaction was really out of the ordinary; I've never seen her so excited.

Phản ứng của cô ấy thực sự **khác thường**; tôi chưa từng thấy cô ấy hào hứng như vậy.

Nothing seemed out of the ordinary until the lights suddenly went out.

Mọi thứ không có gì **khác thường** cho đến khi đèn bất ngờ tắt.