Введите любое слово!

"out of necessity" in Vietnamese

vì cần thiếtdo bắt buộc

Definition

Làm gì đó khi không còn lựa chọn khác hoặc khi điều đó là thật sự cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc giải thích lý do làm điều gì đó không mong muốn.

Examples

He left his job out of necessity.

Anh ấy nghỉ việc **vì cần thiết**.

They moved to the city out of necessity.

Họ chuyển lên thành phố **do bắt buộc**.

We only asked for help out of necessity.

Chúng tôi chỉ nhờ giúp đỡ **vì cần thiết**.

He became a mechanic out of necessity after his family’s situation changed.

Sau khi hoàn cảnh gia đình thay đổi, anh ấy đã trở thành thợ máy **do bắt buộc**.

She eats meat now, but only out of necessity when there are no vegetarian options.

Cô ấy ăn thịt bây giờ, nhưng chỉ **vì cần thiết** khi không còn món chay.

Sometimes, people break rules out of necessity to protect others.

Đôi khi, người ta phá vỡ quy tắc **vì cần thiết** để bảo vệ người khác.