"other fish in the sea" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là nếu bỏ lỡ một cơ hội hay một người nào đó, vẫn sẽ còn nhiều cơ hội hoặc người khác. Thường dùng khi nói về chuyện tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để an ủi sau chia tay hoặc thất bại về chuyện tình cảm, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác. Có thể bị coi là hời hợt nếu nói với người vẫn còn buồn.
Examples
Don't worry, there are other fish in the sea.
Đừng lo, **còn nhiều cá khác ngoài biển** mà.
She broke up with you, but remember there are other fish in the sea.
Cô ấy chia tay bạn rồi, nhưng hãy nhớ, **còn nhiều cá khác ngoài biển**.
If this job doesn't work out, there are other fish in the sea.
Nếu công việc này không ổn, thì **còn nhiều cơ hội khác**.
I know you're sad now, but trust me—there are other fish in the sea.
Tôi biết bạn đang buồn, nhưng tin tôi đi—**còn nhiều cá khác ngoài biển**.
After my boyfriend left, my friends kept saying there were other fish in the sea.
Sau khi bạn trai tôi rời đi, bạn bè tôi cứ nói **còn nhiều cá khác ngoài biển**.
It's tough to lose out, but hey, there are always other fish in the sea.
Thật khó chấp nhận khi bỏ lỡ một điều gì đó, nhưng này, **còn nhiều cá khác ngoài biển** mà.