Введите любое слово!

"on the verge of doing" in Vietnamese

sắp làmgần như làm

Definition

Diễn tả ai đó sắp làm gì đó hoặc điều gì đó gần như sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kể chuyện. Hay gặp trong cụm như 'on the verge of tears', 'on the verge of collapse'. Chưa xảy ra, chỉ sắp xảy ra.

Examples

She was on the verge of doing something amazing.

Cô ấy **sắp làm** điều tuyệt vời.

He was on the verge of doing his homework when the phone rang.

Anh ấy **sắp làm** bài tập về nhà thì điện thoại reo.

I’m on the verge of doing something new.

Tôi **sắp làm** một điều gì đó mới.

She looked like she was on the verge of doing something she’d regret.

Cô ấy trông như **sắp làm** điều gì đó mà sau này sẽ hối tiếc.

We were on the verge of doing something crazy just for fun.

Chúng tôi **gần như làm** điều gì đó điên rồ chỉ để vui.

He’s always on the verge of doing something new, but never actually does.

Anh ấy luôn **sắp làm** điều gì đó mới nhưng không bao giờ thật sự làm.