Введите любое слово!

"on the tip of your tongue" in Vietnamese

đang ở trên đầu lưỡi

Definition

Khi bạn gần như nhớ ra một từ, tên hoặc thông tin nào đó nhưng lại không thể nhớ được ngay lúc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại khi đang cố nhớ điều gì đó. Có thể dùng sau 'It's...'. Không dùng cho trường hợp im lặng bình thường, chỉ dùng khi gần như nhớ ra điều gì đó.

Examples

The answer is on the tip of my tongue, but I can't remember it.

Đáp án **đang ở trên đầu lưỡi**, nhưng tôi vẫn chưa nhớ ra.

His name was on the tip of her tongue, but she forgot it.

Tên anh ấy **đang ở trên đầu lưỡi** cô ấy, nhưng cô ấy đã quên mất.

That word is on the tip of my tongue.

Từ đó đang **ở trên đầu lưỡi** của tôi.

Wait, it's on the tip of my tongue—just give me a second!

Chờ đã, **đang ở trên đầu lưỡi** tôi—đợi một chút nhé!

You know that movie? The name is on the tip of my tongue, but I can't remember it right now.

Bạn biết bộ phim đó không? Tên **đang ở trên đầu lưỡi** tôi, nhưng hiện tại tôi không thể nhớ ra.

It's so frustrating when something is on the tip of your tongue and you just can’t say it!

Thật bực bội khi có điều gì đó **đang ở trên đầu lưỡi** mà không thể nói ra!