"of all places" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc hài hước khi một việc gì đó xảy ra ở nơi rất không ngờ tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường xuất hiện sau khi nhắc đến địa điểm gây bất ngờ; phù hợp dùng trong giao tiếp hằng ngày, kể chuyện.
Examples
I bumped into my ex at the dentist's office, of all places.
Tôi tình cờ gặp người yêu cũ ở phòng nha, **ở tất cả mọi nơi**.
My missing sock turned up in my backpack, of all places.
Chiếc tất bị mất của tôi lại ở trong balô, **ở tất cả mọi nơi**.
I met him in the supermarket, of all places.
Tôi gặp anh ấy ở siêu thị, **ở tất cả mọi nơi**.
She lost her phone in the garden, of all places.
Cô ấy làm mất điện thoại ở vườn, **ở tất cả mọi nơi**.
He found his keys in the fridge, of all places.
Anh ấy tìm thấy chìa khoá trong tủ lạnh, **ở tất cả mọi nơi**.
Who would have thought I'd see my teacher at a rock concert, of all places?
Ai mà ngờ tôi lại gặp thầy giáo ở buổi hòa nhạc rock, **ở tất cả mọi nơi**?