Введите любое слово!

"not to brag" in Vietnamese

không phải khoe đâukhông muốn khoe

Definition

Cụm này dùng khi nói về thành tích của bản thân nhưng không muốn bị cho là khoe khoang hay tự mãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu, giúp giảm cảm giác tự cao.

Examples

Not to brag, but I got the highest score in the test.

**Không phải khoe đâu**, nhưng mình đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra.

She said, 'not to brag, but my cookies always win competitions.'

Cô ấy nói, '**không muốn khoe**, nhưng bánh quy của mình luôn thắng giải.'

Not to brag, but I finished the project two days early.

**Không phải khoe đâu**, nhưng mình hoàn thành dự án trước hai ngày.

Not to brag, but people actually ask me for cooking tips now.

**Không phải khoe đâu**, nhưng bây giờ người ta thực sự hỏi mình bí quyết nấu ăn.

My painting got featured in a gallery, not to brag.

Bức tranh của mình được trưng bày ở phòng tranh, **không phải khoe đâu**.

Not to brag, but I just got a promotion and a raise at work!

**Không phải khoe đâu**, nhưng mình vừa được thăng chức và tăng lương!